~おかげで
「一生懸命勉強したおかげで」 nối nguyên nhân với kết quả. Sắc thái thay đổi theo mẫu: lý do trung lập, nhờ có, tại vì, hoặc kết quả không mong muốn.
彼は一生懸命勉強したおかげで、大学に合格した。
Nhờ học hành chăm chỉ mà anh ấy đã đỗ đại học.
N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 12 / 20
21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm này「一生懸命勉強したおかげで」 nối nguyên nhân với kết quả. Sắc thái thay đổi theo mẫu: lý do trung lập, nhờ có, tại vì, hoặc kết quả không mong muốn.
彼は一生懸命勉強したおかげで、大学に合格した。
Nhờ học hành chăm chỉ mà anh ấy đã đỗ đại học.
「彼が怠けるせいで」 nối nguyên nhân với kết quả. Sắc thái thay đổi theo mẫu: lý do trung lập, nhờ có, tại vì, hoặc kết quả không mong muốn.
この仕事は彼が怠けるせいで、終わらない。
Tại vì anh ta lười biếng nên công việc này không xong được.
「顔からすると」 đặt góc nhìn, tư cách hoặc tiêu chuẩn để đánh giá vế sau.
顔からすると、彼は怒っている。
Nhìn mặt thì anh ấy đang tức giận.
「苦くないだけあって」 nối lý do với kết quả đúng như kỳ vọng: vì A nên B là điều dễ hiểu.
この薬は苦くないだけあって、子供でも飲める。
Đúng là không đắng nên trẻ con cũng uống được thuốc này.
「何度も失敗したにもかかわらず」 tạo quan hệ nhượng bộ: vế sau đi ngược điều người đọc thường kỳ vọng từ vế trước.
彼は何度も失敗したにもかかわらず、成功した。
Mặc dù thất bại nhiều lần nhưng anh ấy đã thành công.
「どう考えても」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.
この問題はどう考えても、誰にも解けない。
Nghĩ thế nào thì cũng không ai giải được vấn đề này.
「勉強となると」 giới thiệu sự thay đổi tình huống và báo hiệu một mối quan tâm mới nảy sinh từ đó. Thường ngụ ý người nói đang suy nghĩ trước.
彼は勉強となると、誰にも負けない。
Cứ nói đến học là anh ấy không thua ai.
「入社して以来5年間」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.
彼は入社して以来5年間、一度も文句を言ったことがない。
Trong 5 năm kể từ khi vào công ty, anh ấy chưa từng phàn nàn lần nào.
「言うまでもなく」 là cụm mở đầu định hướng cả câu: tóm tắt, nói thật, điều hiển nhiên, hoặc thông tin người nghe đã biết/thấy.
言うまでもなく、彼は優しい人だ。
Không cần nói thì anh ấy cũng là người tốt bụng.
Mẫu ~だらけ: đầy / toàn là... — thường là thứ không mong muốn. Trong câu này, 「だらけ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 引っ越しの当日、部屋は段ボールだらけだった。
引っ越しの当日、部屋は段ボールだらけだった。
Hôm chuyển nhà, căn phòng đầy những thùng các-tông.
「客観的に見れば」 đặt góc nhìn, tư cách hoặc tiêu chuẩn để đánh giá vế sau.
客観的に見れば、彼は正直だ。
Nhìn một cách khách quan thì anh ấy trung thực.
Mẫu 何があっても: dù có chuyện gì xảy ra đi nữa / bằng mọi giá. Trong câu này, 「何があっても」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は何があっても、誰にも相談しない。
彼は何があっても、誰にも相談しない。
Dù có chuyện gì xảy ra anh ấy cũng không hỏi ý kiến ai.
「つけっぱなしにして」 diễn tả lời thề phủ định mạnh hoặc phủ đoán phủ định. Về ý chí: 'sẽ không bao giờ làm'; về phán đoán: 'có lẽ không'. Đi sau thể từ điển.
エアコンをつけっぱなしにして出かけてしまい、電気代が跳ね上がった。
Tôi ra ngoài mà để nguyên máy lạnh chạy, tiền điện tăng vọt.
Mẫu ~に当たって: nhân dịp / khi (bắt đầu làm một việc quan trọng). Trong câu này, 「に当たって」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 引っ越しに当たって、不要な家具を処分した。
引っ越しに当たって、不要な家具を処分した。
Nhân dịp chuyển nhà, tôi đã thanh lý những đồ nội thất không cần thiết.
Mẫu ~のもとで: dưới (sự chỉ đạo, ảnh hưởng, điều kiện của).... Trong câu này, 「指導のもとで」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 管理人の指導のもとで、ゴミの分別が徹底された。
管理人の指導のもとで、ゴミの分別が徹底された。
Dưới sự hướng dẫn của người quản lý, việc phân loại rác được thực hiện triệt để.
Mẫu ~を問わず: bất kể / không phân biệt. Trong câu này, 「昼夜を問わず」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 上の階の工事は昼夜を問わず、音がうるさい。
上の階の工事は昼夜を問わず、音がうるさい。
Công trình ở tầng trên ồn ào bất kể ngày đêm.
Mẫu ~てからでないと: nếu chưa... thì không thể... — phải làm xong việc trước đã. Trong câu này, 「読んでからでないと」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 契約書を読んでからでないと、印は押せません。
契約書を読んでからでないと、印は押せません。
Nếu chưa đọc hợp đồng thì tôi không thể đóng dấu được.
Mẫu ~向けに: dành cho / hướng tới (một nhóm đối tượng). Trong câu này, 「学生向けに」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この不動産屋は学生向けに、家賃の安い部屋を紹介している。
この不動産屋は学生向けに、家賃の安い部屋を紹介している。
Công ty môi giới này giới thiệu các phòng giá rẻ dành cho sinh viên.
Mẫu ~きり: kể từ khi... thì không... nữa — đó là lần cuối. Trong câu này, 「会ったきりで」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 隣の人とは引っ越しの日に会ったきりで、その後は会っていない。
隣の人とは引っ越しの日に会ったきりで、その後は会っていない。
Tôi chỉ gặp người hàng xóm đúng hôm chuyển nhà, sau đó không gặp lại nữa.
Mẫu ~に加えて: thêm vào đó / ngoài... ra còn. Trong câu này, 「に加えて」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この物件は家賃に加えて、管理費も毎月かかる。
この物件は家賃に加えて、管理費も毎月かかる。
Căn hộ này ngoài tiền thuê còn phải trả phí quản lý hằng tháng.
Mẫu ~ものがある: có điều gì đó thật... / quả thật là... — người nói cảm nhận sâu sắc một tính chất. Trong câu này, 「味わい深いものがある」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この古い家の造りには、味わい深いものがある。
この古い家の造りには、味わい深いものがある。
Lối kiến trúc của ngôi nhà cũ này có nét gì đó rất đáng thưởng thức.