N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 13 / 20

Ngữ pháp JLPT N2, nhóm 13

21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~ままでは

「このままでは」 cảnh báo rằng nếu tình huống hiện tại tiếp tục không thay đổi, sẽ dẫn đến kết quả xấu. Kêu gọi sự can thiệp.

  • このままでは、彼は来ないだろう。

    Cứ đà này thì chắc anh ấy sẽ không đến.

今に始まったことではない

Mẫu 今に始まったことではない: không phải bây giờ mới có / chuyện đã có từ lâu rồi. Trong câu này, 「今に始まったことではない」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は今に始まったことではない、勉強しない。

  • 彼は今に始まったことではない、勉強しない。

    Không phải bây giờ anh ta mới không học.

~から見れば

「私から見れば」 đặt góc nhìn, tư cách hoặc tiêu chuẩn để đánh giá vế sau.

  • 私から見れば、彼は天才だと思う。

    Theo tôi thấy thì anh ấy là thiên tài.

~だけあって

「難しいだけあって」 nối lý do với kết quả đúng như kỳ vọng: vì A nên B là điều dễ hiểu.

  • この仕事は難しいだけあって、誰にもできない。

    Đúng là khó nên không ai làm được việc này.

~からして

「表情からして」 nghĩa là 'ngay cả / xét từ / bắt đầu từ'. Nêu bật một ví dụ nổi bật để cho thấy toàn bộ tình huống đã có vấn đề hoặc ấn tượng rồi.

  • 彼は表情からして、嘘をついている。

    Nhìn biểu cảm thì anh ta đang nói dối.

~途端

「ベルが鳴った途端」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.

  • ベルが鳴った途端、準備を始めた。

    Vừa lúc chuông reo là tôi bắt đầu chuẩn bị.

~のことだから

「君のことだから」 cho thấy người nói dự đoán hoặc giải thích hành vi dựa trên việc biết rõ người đó. Diễn tả kỳ vọng hợp lý dựa trên tính cách của người đó.

  • この問題は君のことだから、解けるはずだ。

    Vì là cậu nên chắc chắn giải được vấn đề này.

~次第で

「次第で」 có hai cách dùng chính: (1) 'ngay khi' — ngay khi hành động hoàn thành, vế sau theo liền; (2) 'tùy thuộc vào' — kết quả thay đổi tùy theo N.

  • 桜の開花状況は、天候次第で大きく前後する。

    Thời điểm hoa anh đào nở xê dịch rất nhiều tùy vào thời tiết.

こういう~では

「こういう状況では」 phủ định một khả năng rất mạnh. Câu không chỉ là suy đoán bình thường mà thể hiện người nói tin điều đó không thể đúng.

  • こういう状況では、彼は来るはずがない。

    Trong tình huống này thì anh ấy không thể đến được.

~でさえ

「私でさえ」 nêu bật một ví dụ cực đoan hoặc bất ngờ để đưa ra lập luận mạnh hơn. Nếu ngay cả trường hợp cực đoan này còn đúng, thì trường hợp chung chắc chắn cũng đúng.

  • この仕事は私でさえ、私には無理だ。

    Ngay cả tôi cũng không làm được việc này.

~ておきながら

「守ると言っておきながら」 chỉ trích ai đó hành động mâu thuẫn với những gì họ đã làm hoặc biết. Giọng điệu là trách móc.

  • 彼は守ると言っておきながら、約束を守らなかった。

    Đã nói là sẽ giữ mà anh ta lại không giữ lời hứa.

いくら~ても

「いくら飲んでも」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.

  • この薬はいくら飲んでも、効果がない。

    Dù uống bao nhiêu thì thuốc này cũng không có tác dụng.

Nのわりには

「人気店のわりには」 so sánh kết quả thực tế với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng khác.

  • この店は人気店のわりには、値段が高い。

    So với là cửa hàng nổi tiếng thì giá lại đắt.

~まい限り

「何かあるまい限り」 đặt điều kiện cần: nếu điều kiện đó không thay đổi thì kết luận phía sau vẫn đúng.

  • 何かあるまい限り、彼は来るだろう。

    Trừ khi có việc gì thì anh ấy sẽ đến.

~て以来

「入社して以来7年間」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.

  • 彼は入社して以来7年間、一度も遅刻したことがない。

    Trong 7 năm kể từ khi vào công ty, anh ấy chưa từng đi muộn lần nào.

~ないうちに

「暗くならないうちに」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.

  • 暗くならないうちに、家に帰ろう。

    Về nhà thôi, trước khi trời tối.

~に伴って

Mẫu ~に伴って: cùng với / kéo theo — cái này thay đổi thì cái kia thay đổi theo. Trong câu này, 「季節の変化に伴って」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 季節の変化に伴って、体調を崩す人が増える。

  • 季節の変化に伴って、体調を崩す人が増える。

    Cùng với sự thay đổi của thời tiết theo mùa, số người đổ bệnh tăng lên.

~かけの

Mẫu ~かけの: đang... dở / làm dở chừng. Trong câu này, 「読みかけ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 読みかけの本を、また来月まで放っておいた。

  • 読みかけの本を、また来月まで放っておいた。

    Cuốn sách đọc dở tôi lại để đó đến tận tháng sau.

~ば~ほど

「近づけば近づくほど」 diễn tả sự thay đổi tỉ lệ: càng A thì càng B.

  • 締め切りが近づけば近づくほど、焦りが増していく。

    Hạn chót càng đến gần thì tôi càng thấy sốt ruột.

~っこない

Mẫu ~っこない: làm gì có chuyện / chắc chắn không thể — cách nói thân mật. Trong câu này, 「終わりっこない」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 一日でこの量の作業が終わりっこない。

  • 一日でこの量の作業が終わりっこない。

    Khối lượng công việc này thì làm sao xong nổi trong một ngày.

~上で

Mẫu ~上で: sau khi (làm xong)... rồi mới... — làm bước trước rồi mới đến bước sau. Trong câu này, 「確認した上で」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 日程を確認した上で、改めてご返事します。

  • 日程を確認した上で、改めてご返事します。

    Sau khi xác nhận lịch trình, tôi sẽ trả lời lại.