N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 14 / 20

Ngữ pháp JLPT N2, nhóm 14

21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~たところで

「考えてみたところで」 nhấn vào một thời điểm, điều kiện hoặc nguồn thông tin cụ thể. Ngữ cảnh hai bên cho biết cách dùng nào đang được hỏi.

  • この問題は考えてみたところで、私には解けない。

    Dù có nghĩ thì tôi cũng không giải được vấn đề này.

~上に

「遅刻した上に」 thêm thực tế thứ hai (tích cực hoặc tiêu cực) lên trên thứ nhất, tăng cường ấn tượng tổng thể. Nghĩa là 'không chỉ A mà còn B; hơn nữa'.

  • 彼は遅刻した上に、約束を破った。

    Đã đến muộn lại còn thất hứa nữa.

~はもとより

「大人はもとより」 trình bày mục đầu tiên là hiển nhiên và được kỳ vọng, rồi thêm rằng B cũng đúng. Mạnh hơn だけでなく — A đã là điều hiển nhiên, và B còn thêm vào nữa.

  • この薬は大人はもとより、よく効く。

    Người lớn thì khỏi nói, ngay cả trẻ con cũng uống được thuốc này.

Vるだけなら

Mẫu Vるだけなら: nếu chỉ (làm)... thôi thì... — giới hạn ở mức đó thì được. Trong câu này, 「やるだけなら」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この仕事はやるだけなら、誰でもできる。

  • この仕事はやるだけなら、誰でもできる。

    Nếu chỉ làm thôi thì ai cũng làm được việc này.

一般的に言って

「一般的に言って」 là cụm mở đầu định hướng cả câu: tóm tắt, nói thật, điều hiển nhiên, hoặc thông tin người nghe đã biết/thấy.

  • 一般的に言って、彼は正直だ。

    Nói chung thì anh ấy trung thực.

それどころか

「それどころか」 phủ định mức độ ở vế trước và nhấn mạnh thực tế còn mạnh hơn hoặc nghiêm trọng hơn. Nghĩa là “đừng nói A, thực ra B”.

  • この薬はそれどころか、副作用がある。

    Thuốc này không những không hiệu quả mà còn có tác dụng phụ.

~にしろ~にしろ

「いいにしろ悪いにしろ」 nêu các khả năng khác nhau và cho biết dù chọn phía nào thì kết luận vẫn giống nhau.

  • いいにしろ悪いにしろ、今日は帰ります。

    Dù tốt hay xấu thì hôm nay tôi cũng về.

誰が~ても

「誰が見ても」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.

  • 彼は誰が見ても、天才だと思う。

    Ai nhìn thì tôi cũng nghĩ anh ấy là thiên tài.

この~では

「この時間では」 phủ định một khả năng rất mạnh. Câu không chỉ là suy đoán bình thường mà thể hiện người nói tin điều đó không thể đúng.

  • この時間では、彼は来るはずがない。

    Giờ này thì anh ấy không thể đến được.

~でさえ

「専門家でさえ」 nêu bật một ví dụ cực đoan hoặc bất ngờ để đưa ra lập luận mạnh hơn. Nếu ngay cả trường hợp cực đoan này còn đúng, thì trường hợp chung chắc chắn cũng đúng.

  • この仕事は専門家でさえ、私には無理だ。

    Ngay cả chuyên gia cũng không làm được việc này với tôi.

言うまでもなく

「言うまでもなく」 là cụm mở đầu định hướng cả câu: tóm tắt, nói thật, điều hiển nhiên, hoặc thông tin người nghe đã biết/thấy.

  • 言うまでもなく、彼は正直だ。

    Không cần nói thì anh ấy cũng trung thực.

~によっては

「日によっては」 báo hiệu rằng kết quả thay đổi tùy thuộc vào trường hợp cụ thể. Không phải tất cả các trường hợp đều giống nhau — trong một số trường hợp kết quả khác.

  • この店は日によっては、味が違う。

    Tùy vào ngày mà vị khác nhau.

~て以来

「入社して以来10年間」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.

  • 彼は入社して以来10年間、一度も文句を言ったことがない。

    Trong 10 năm kể từ khi vào công ty, anh ấy chưa từng phàn nàn lần nào.

~まい

~まい diễn tả lời thề hoặc ý chí phủ định mạnh mẽ của cá nhân. 'Sẽ không bao giờ thất bại như vậy nữa' — người nói quyết tâm chắc chắn.

  • 今回のような失敗は二度とするまいと固く誓った。

    Tôi đã kiên quyết thề sẽ không bao giờ thất bại như vậy nữa.

~てたまらない

Mẫu ~てたまらない: ...không chịu nổi / vô cùng... — cảm xúc, cảm giác quá mạnh. Trong câu này, 「弾いてみたくてたまらない」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 新しい楽譜が届いて、早く弾いてみたくてたまらない。

  • 新しい楽譜が届いて、早く弾いてみたくてたまらない。

    Bản nhạc mới vừa tới, tôi nôn nóng muốn chơi thử ngay.

~ぬく

Mẫu ~ぬく: làm đến cùng / kiên trì đến hết dù khó khăn. Trong câu này, 「やりぬいた」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 初めての作品を、最後までやりぬいた。

  • 初めての作品を、最後までやりぬいた。

    Tác phẩm đầu tay, tôi đã kiên trì làm đến cùng.

~きる

Mẫu ~きる: làm xong hết / hoàn toàn, triệt để. Trong câu này, 「仕上げきる」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 展示会までに、作品を仕上げきるつもりだ。

  • 展示会までに、作品を仕上げきるつもりだ。

    Tôi định hoàn thiện trọn vẹn tác phẩm trước buổi triển lãm.

~向きだ

Mẫu ~向きだ: hợp với / thích hợp cho (kiểu người, mục đích). Trong câu này, 「人向きだ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 盆栽は、一人の時間を楽しむ人向きだ。

  • 盆栽は、一人の時間を楽しむ人向きだ。

    Bonsai hợp với những người thích tận hưởng thời gian một mình.

~といったら

Mẫu ~といったら: nói đến... thì (thật không thể tả) — nhấn mạnh mức độ cực kỳ. Trong câu này, 「緊張といったらなかった」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 初めて舞台に立った時の緊張といったらなかった。

  • 初めて舞台に立った時の緊張といったらなかった。

    Sự căng thẳng lần đầu đứng trên sân khấu thì khỏi phải nói.

~をきっかけに

「をきっかけに」 đánh dấu sự kiện kích hoạt một sự thay đổi hoặc bắt đầu một tình huống mới. Danh từ trước nó là chất xúc tác; vế sau mô tả điều thay đổi vì nó.

  • 友人の誘いをきっかけに、書道を始めた。

    Nhân lời rủ của người bạn, tôi đã bắt đầu học thư pháp.

~たて

Mẫu ~たて: vừa mới... xong (còn mới, còn nóng hổi). Trong câu này, 「習いたて」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 教室で習いたての曲を、家族に披露した。

  • 教室で習いたての曲を、家族に披露した。

    Tôi trình diễn cho gia đình nghe bản nhạc vừa mới học ở lớp.