何をしても
Mẫu 何をしても: dù có làm gì đi nữa (cũng...). Trong câu này, 「何をしても」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この問題は何をしても、誰にも解けない。
この問題は何をしても、誰にも解けない。
Dù có làm gì thì cũng không ai giải được vấn đề này.
N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 15 / 20
21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm nàyMẫu 何をしても: dù có làm gì đi nữa (cũng...). Trong câu này, 「何をしても」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この問題は何をしても、誰にも解けない。
この問題は何をしても、誰にも解けない。
Dù có làm gì thì cũng không ai giải được vấn đề này.
Mẫu 今までの~も: cả... từ trước đến nay cũng... — も nhấn mạnh rằng tất cả đều bị ảnh hưởng. Trong câu này, 「今までの何年間も」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は今までの何年間も、一度も失敗したことがない。
彼は今までの何年間も、一度も失敗したことがない。
Trong suốt bao nhiêu năm qua, anh ấy chưa từng thất bại lần nào.
「名前の通り」 diễn tả điều gì đó xảy ra đúng như đã nói/đã thấy, hoặc như thể là thật.
この薬は名前の通り、よく効く。
Đúng như tên gọi, thuốc này hiệu quả.
Mẫu 何事もなければ: nếu không có chuyện gì xảy ra thì.... Trong câu này, 「何事もなければ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 何事もなければ、彼は来るはずだ。
何事もなければ、彼は来るはずだ。
Nếu không có chuyện gì thì anh ấy sẽ đến.
「約束通り」 diễn tả điều gì đó xảy ra đúng như đã nói/đã thấy, hoặc như thể là thật.
彼は約束通り、約束を守った。
Đúng như đã hứa, anh ấy đã giữ lời hứa.
「私に言わせれば」 trình bày quan điểm hoặc nhận xét cá nhân từ góc nhìn của một người cụ thể. Cụm trước nó nêu tên người có ý kiến theo sau.
私に言わせれば、彼は天才だと思う。
Nếu hỏi tôi thì tôi nghĩ anh ấy là thiên tài.
Mẫu ~だけでなく~も: không chỉ A mà còn cả B. Trong câu này, 「よく効くだけでなく」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この薬はよく効くだけでなく、副作用がない。
この薬はよく効くだけでなく、副作用がない。
Thuốc này không chỉ hiệu quả mà còn không có tác dụng phụ.
Mẫu それはさておき: tạm gác chuyện đó lại / chuyện đó để sau — chuyển sang đề tài chính. Trong câu này, 「それはさておき」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: それはさておき、今日は帰ります。
それはさておき、今日は帰ります。
Chuyện đó gác sang một bên, hôm nay tôi về đây.
「強いにしても」 thừa nhận một điểm nhưng giữ nguyên nhận định chính: 'dù A có đúng, B vẫn đúng'. Nhẹ hơn たとえ và cũng có thể nghĩa 'dù là A hay B'.
彼は強いにしても、誰にも勝てない。
Dù có mạnh đi nữa thì anh ấy cũng không thắng được ai.
「どう見ても」 phủ định một khả năng rất mạnh. Câu không chỉ là suy đoán bình thường mà thể hiện người nói tin điều đó không thể đúng.
どう見ても、彼は来るはずがない。
Nhìn thế nào thì anh ấy cũng không thể đến được.
Mẫu 事情により: vì lý do (riêng) / do hoàn cảnh — cách nói trang trọng. Trong câu này, 「事情により」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 事情により、今日は休みます。
事情により、今日は休みます。
Vì có việc nên hôm nay tôi xin nghỉ.
「簡単だとしても」 đặt góc nhìn, tư cách hoặc tiêu chuẩn để đánh giá vế sau.
この仕事は簡単だとしても、誰でもできる。
Dù có đơn giản đi nữa thì ai cũng làm được việc này.
「何事もなかったかのように」 diễn tả điều gì đó xảy ra đúng như đã nói/đã thấy, hoặc như thể là thật.
彼は何事もなかったかのように、笑顔を見せた。
Như thể không có chuyện gì, anh ấy mỉm cười.
Mẫu 必ず: nhất định / chắc chắn / lần nào cũng. Trong câu này, 「必ず」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この薬は必ず、よく効く。
この薬は必ず、よく効く。
Chắc chắn là thuốc này hiệu quả.
「変えられるものなら」 đưa ra thách thức hoặc ước nguyện giả định không thể: 'nếu dám thử; nếu điều đó có thể'. Câu thường ngụ ý hậu quả nghiêm trọng theo sau.
あの人の性格が変えられるものなら、とっくに謝っているはずだ。
Nếu có thể thay đổi được tính cách người đó thì anh ta đã xin lỗi từ lâu rồi.
Mẫu ~に決まっている: chắc chắn là / nhất định là — người nói tin chắc. Trong câu này, 「成功するに決まっている」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: あれだけ準備したのだから、彼女は成功するに決まっている。
あれだけ準備したのだから、彼女は成功するに決まっている。
Chuẩn bị kỹ đến thế thì chắc chắn cô ấy sẽ thành công.
「落ち込んでいるに違いない」 đặt góc nhìn, tư cách hoặc tiêu chuẩn để đánh giá vế sau.
あの表情から見て、彼は落ち込んでいるに違いない。
Nhìn vẻ mặt đó thì chắc chắn anh ấy đang buồn.
「諦めるわけがない」 phủ định một khả năng rất mạnh. Câu không chỉ là suy đoán bình thường mà thể hiện người nói tin điều đó không thể đúng.
あんなに努力した人が、諦めるわけがない。
Người đã nỗ lực đến thế thì không đời nào bỏ cuộc.
Mẫu ~てしょうがない: ...không chịu được / ...quá đi mất — cảm xúc không kìm được. Trong câu này, 「気になってしょうがない」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 試験の結果が気になってしょうがない。
試験の結果が気になってしょうがない。
Tôi cứ bồn chồn không yên về kết quả kỳ thi.
Mẫu ~きらいがある: có khuynh hướng / hay có thói — dùng cho xu hướng không tốt. Trong câu này, 「考えるきらいがある」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は物事を悲観的に考えるきらいがある。
彼は物事を悲観的に考えるきらいがある。
Anh ấy có khuynh hướng nhìn mọi việc một cách bi quan.
Mẫu ~ずくめ: toàn là / chỉ toàn — thường là điều tốt. Trong câu này, 「いいことずくめ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 今年はいいことずくめの一年だった。
今年はいいことずくめの一年だった。
Năm nay là một năm toàn chuyện tốt lành.