N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 16 / 20

Ngữ pháp JLPT N2, nhóm 16

21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~ない限り

「専門家でない限り」 đặt điều kiện cần: nếu điều kiện đó không thay đổi thì kết luận phía sau vẫn đúng.

  • この仕事は専門家でない限り、誰にもできない。

    Trừ khi là chuyên gia, không ai làm được việc này.

~にもかかわらず

「忙しいにもかかわらず」 tạo quan hệ nhượng bộ: vế sau đi ngược điều người đọc thường kỳ vọng từ vế trước.

  • 彼は忙しいにもかかわらず、約束を守った。

    Mặc dù bận nhưng anh ấy vẫn giữ lời hứa.

~ことから

「苦くないことから」 giải thích cơ sở hoặc nguồn gốc của một kết luận, tên gọi, hoặc đặc điểm. Nghĩa là 'từ việc / dựa vào thực tế'. Vế trước là bằng chứng; vế sau là kết luận.

  • この薬は苦くないことから、子供でも飲める。

    Từ việc không đắng nên trẻ con cũng uống được thuốc này.

~通りなら

「予定通りなら」 diễn tả điều gì đó xảy ra đúng như đã nói/đã thấy, hoặc như thể là thật.

  • 予定通りなら、彼は来るはずだ。

    Nếu đúng như kế hoạch thì anh ấy sẽ đến.

~だけに

「簡単なだけに」 nhấn mạnh rằng lý do ở vế trước làm cảm xúc hoặc kết quả ở vế sau mạnh hơn.

  • この問題は簡単なだけに、解けるはずだ。

    Chính vì dễ nên vấn đề này chắc giải được.

誰に~ても

Mẫu 誰に~ても: dù (bị / được) ai... đi nữa cũng.... Trong câu này, 「誰に聞いても」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は誰に聞いても、天才だと思う。

  • 彼は誰に聞いても、天才だと思う。

    Hỏi ai thì tôi cũng nghĩ anh ấy là thiên tài.

何かと~があって

Mẫu 何かと~があって: có nhiều... này nọ nên... — nêu lý do một cách chung chung. Trong câu này, 「何かと理由があって」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 何かと理由があって、今日は休みます。

  • 何かと理由があって、今日は休みます。

    Vì có lý do nên hôm nay tôi xin nghỉ.

~だけあって

「難しいだけあって」 nối lý do với kết quả đúng như kỳ vọng: vì A nên B là điều dễ hiểu.

  • この仕事は難しいだけあって、私には無理だ。

    Đúng là khó nên việc này tôi không làm được.

~かのように

「安心したかのように」 diễn tả điều gì đó xảy ra đúng như đã nói/đã thấy, hoặc như thể là thật.

  • 彼は安心したかのように、笑顔を見せた。

    Như thể được an tâm, anh ấy mỉm cười.

それどころか

「それどころか」 phủ định mức độ ở vế trước và nhấn mạnh thực tế còn mạnh hơn hoặc nghiêm trọng hơn. Nghĩa là “đừng nói A, thực ra B”.

  • この薬はそれどころか、効果がない。

    Thuốc này không những không hiệu quả mà còn có hại.

~にしろ~にしろ

「好き嫌いにしろ」 nêu các khả năng khác nhau và cho biết dù chọn phía nào thì kết luận vẫn giống nhau.

  • 好き嫌いにしろ、今日は帰ります。

    Dù thích hay không thì hôm nay tôi cũng về.

~とはいえ

「強いとはいえ」 tạo quan hệ nhượng bộ: vế sau đi ngược điều người đọc thường kỳ vọng từ vế trước.

  • 彼は強いとはいえ、誰にも負けない。

    Dù mạnh nhưng anh ấy không thắng được tất cả.

どう~ても

「どう考えても」 phủ định một khả năng rất mạnh. Câu không chỉ là suy đoán bình thường mà thể hiện người nói tin điều đó không thể đúng.

  • どう考えても、彼は来るはずがない。

    Nghĩ thế nào thì anh ấy cũng không thể đến được.

~さえすれば

「やりさえすれば」 nêu điều kiện tối thiểu: chỉ cần A được đáp ứng thì B xảy ra.

  • この仕事はやりさえすれば、誰でもできる。

    Chỉ cần làm thôi thì ai cũng làm được việc này.

~て以来

「入社して以来15年間」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.

  • 彼は入社して以来15年間、一度も遅刻したことがない。

    Trong 15 năm kể từ khi vào công ty, anh ấy chưa từng đi muộn lần nào.

~に決まっている

Mẫu ~に決まっている: chắc chắn là / nhất định là — người nói tin chắc. Trong câu này, 「怒るに決まっている」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 黙って帰ったら、相手は怒るに決まっている。

  • 黙って帰ったら、相手は怒るに決まっている。

    Nếu im lặng bỏ về thì chắc chắn đối phương sẽ nổi giận.

~わけにはいかない

「断るわけにはいかない」 nghĩa là không thể làm vì trách nhiệm, hoàn cảnh hoặc phép tắc xã hội không cho phép, chứ không phải vì thiếu khả năng.

  • 世話になった人の頼みを、断るわけにはいかない。

    Lời nhờ vả của người từng giúp đỡ mình thì tôi không thể từ chối được.

~をめぐって

Mẫu ~をめぐって: xoay quanh / về vấn đề — chủ đề đang gây tranh luận, đối lập ý kiến. Trong câu này, 「をめぐって」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 遺産をめぐって、親族の間で争いが起きた。

  • 遺産をめぐって、親族の間で争いが起きた。

    Tranh chấp đã nổ ra giữa họ hàng xoay quanh chuyện thừa kế.

~につけ

Mẫu ~につけ: mỗi lần... là lại... — cảm xúc tự nhiên nảy sinh. Trong câu này, 「見るにつけ」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 昔の写真を見るにつけ、友人のことを思い出す。

  • 昔の写真を見るにつけ、友人のことを思い出す。

    Mỗi lần nhìn ảnh cũ, tôi lại nhớ đến bạn bè.

~はともかく

Mẫu ~はともかく: khoan nói đến... / ...thì chưa bàn, (quan trọng hơn là). Trong câu này, 「はともかく」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 好き嫌いはともかく、挨拶だけはきちんとしよう。

  • 好き嫌いはともかく、挨拶だけはきちんとしよう。

    Thích hay không thì hẵng gác lại, ít nhất hãy chào hỏi cho đàng hoàng.

~も構わず

Mẫu ~も構わず: bất chấp / không màng đến (điều bình thường phải để ý). Trong câu này, 「人目も構わず」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 人目も構わず、彼はその場で泣き出した。

  • 人目も構わず、彼はその場で泣き出した。

    Chẳng buồn để ý ánh mắt người xung quanh, anh ấy bật khóc ngay tại chỗ.