N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 17 / 20

Ngữ pháp JLPT N2, nhóm 17

20 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.

Luyện nhóm này

~さえすれば

「考えさえすれば」 nêu điều kiện tối thiểu: chỉ cần A được đáp ứng thì B xảy ra.

  • この問題は考えさえすれば、解けるはずだ。

    Chỉ cần nghĩ thôi thì vấn đề này chắc giải được.

どんなに~ても

「どんなに強くても」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.

  • 彼はどんなに強くても、誰にも勝てない。

    Dù có mạnh thế nào thì anh ấy cũng không thắng được ai.

~にしろ~にしろ

「雨が降るにしろ降らないにしろ」 nêu các khả năng khác nhau và cho biết dù chọn phía nào thì kết luận vẫn giống nhau.

  • 雨が降るにしろ降らないにしろ、今日は帰ります。

    Dù mưa hay không thì hôm nay tôi cũng về.

~ばかりでなく~も

Mẫu ~ばかりでなく~も: không chỉ A mà còn cả B (trang trọng hơn だけでなく). Trong câu này, 「大変なばかりでなく」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この仕事は大変なばかりでなく、やりがいがある。

  • この仕事は大変なばかりでなく、やりがいがある。

    Công việc này không chỉ vất vả mà còn có ý nghĩa.

N通り

「言葉通り」 diễn tả điều gì đó xảy ra đúng như đã nói/đã thấy, hoặc như thể là thật.

  • 彼は言葉通り、約束を守った。

    Đúng như lời nói, anh ấy đã giữ lời hứa.

要するに

「要するに」 là cụm mở đầu định hướng cả câu: tóm tắt, nói thật, điều hiển nhiên, hoặc thông tin người nghe đã biết/thấy.

  • 要するに、彼は正直だ。

    Tóm lại thì anh ấy trung thực.

何度~ても

「何度やっても」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.

  • この問題は何度やっても、解けない。

    Dù làm bao nhiêu lần thì vấn đề này cũng không giải được.

Nに限って

Mẫu Nに限って: riêng... thì / đúng vào lúc... thì lại — trường hợp đặc biệt, thường trái mong đợi. Trong câu này, 「スポーツに限って」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼はスポーツに限って、誰にも勝てない。

  • 彼はスポーツに限って、誰にも勝てない。

    Riêng về thể thao thì anh ấy không thắng được ai.

いろいろ考えた結果

Mẫu いろいろ考えた結果: sau khi cân nhắc nhiều mặt, kết quả là.... Trong câu này, 「いろいろ考えた結果」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: いろいろ考えた結果、今日は帰ります。

  • いろいろ考えた結果、今日は帰ります。

    Sau khi cân nhắc nhiều thứ, hôm nay tôi về đây.

AのはもちろんBも

「よく効くのはもちろん」 trình bày mục đầu tiên là hiển nhiên và được kỳ vọng, rồi thêm rằng B cũng đúng. Mạnh hơn だけでなく — A đã là điều hiển nhiên, và B còn thêm vào nữa.

  • この薬はよく効くのはもちろん、副作用がない。

    Thuốc này hiệu quả thì khỏi nói, còn không có tác dụng phụ.

~からして

「目からして」 nghĩa là 'ngay cả / xét từ / bắt đầu từ'. Nêu bật một ví dụ nổi bật để cho thấy toàn bộ tình huống đã có vấn đề hoặc ấn tượng rồi.

  • 彼は目からして、嘘をついている。

    Nhìn mắt thì anh ta đang nói dối.

これだけの~も

Mẫu これだけの~も: ngần này... mà cũng... / nhiều... đến thế cũng.... Trong câu này, 「これだけの年数も」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼はこれだけの年数も、一度も休んだことがない。

  • 彼はこれだけの年数も、一度も休んだことがない。

    Suốt bao nhiêu năm nay, anh ấy chưa từng nghỉ ngày nào.

~て以来

「入社して以来20年間」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.

  • 彼は入社して以来20年間、一度も文句を言ったことがない。

    Trong 20 năm kể từ khi vào công ty, anh ấy chưa từng phàn nàn lần nào.

~ずにはいられない

~ずにはいられない: chứng kiến sự bất công khiến không thể im lặng. Xung động muốn lên tiếng là không thể cưỡng lại.

  • 不正を目にして、声を上げずにはいられなかった。

    Chứng kiến sự bất công, tôi không thể không lên tiếng.

~において

Mẫu ~において: ở / tại / trong (nơi chốn, lĩnh vực, hoàn cảnh) — văn viết trang trọng. Trong câu này, 「においては」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この地域においては、再開発が急速に進んでいる。

  • この地域においては、再開発が急速に進んでいる。

    Tại khu vực này, việc tái phát triển đang diễn ra nhanh chóng.

~における

Mẫu ~における: ở / trong... — dạng bổ nghĩa cho danh từ của ~において. Trong câu này, 「都市における」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 都市における人口の集中が、大きな問題になっている。

  • 都市における人口の集中が、大きな問題になっている。

    Sự tập trung dân số ở các đô thị đang trở thành vấn đề lớn.

~を中心に

Mẫu ~を中心に: lấy... làm trung tâm / chủ yếu là, xoay quanh. Trong câu này, 「駅を中心に」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 駅を中心に、商業施設が広がっている。

  • 駅を中心に、商業施設が広がっている。

    Các cơ sở thương mại trải rộng lấy nhà ga làm trung tâm.

~に沿って

Mẫu ~に沿って: dọc theo / theo đúng (phương châm, kế hoạch). Trong câu này, 「川に沿って」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 川に沿って、遊歩道が整備された。

  • 川に沿って、遊歩道が整備された。

    Người ta đã xây một lối đi dạo chạy dọc theo bờ sông.

~わけではない

Mẫu ~わけではない: không hẳn là / không có nghĩa là — phủ định điều người nghe dễ suy ra. Trong câu này, 「不便なわけではない」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 郊外が不便なわけではない。買い物には困らない。

  • 郊外が不便なわけではない。買い物には困らない。

    Không phải là ngoại ô bất tiện. Việc mua sắm chẳng có gì khó khăn.

~に越したことはない

Mẫu ~に越したことはない: không gì bằng / ...thì vẫn tốt hơn cả — tuy không bắt buộc. Trong câu này, 「短いに越したことはない」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 通勤時間は短いに越したことはない。

  • 通勤時間は短いに越したことはない。

    Thời gian đi làm thì tất nhiên càng ngắn càng tốt.