どう~ても
「どうやっても」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.
この問題はどうやっても、誰にも解けない。
Làm thế nào thì cũng không ai giải được vấn đề này.
N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 18 / 20
21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm này「どうやっても」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.
この問題はどうやっても、誰にも解けない。
Làm thế nào thì cũng không ai giải được vấn đề này.
「チャンスを得るや否や」 nói về khả năng có thể hoặc không thể xảy ra trong văn phong trang trọng. Mẫu này thường đi sau thân động từ.
彼はチャンスを得るや否や、会社を辞めた。
Vừa có cơ hội là anh ấy nghỉ việc ngay.
「成分からして」 nghĩa là 'ngay cả / xét từ / bắt đầu từ'. Nêu bật một ví dụ nổi bật để cho thấy toàn bộ tình huống đã có vấn đề hoặc ấn tượng rồi.
この薬は成分からして、子供でも飲める。
Nhìn thành phần thì trẻ con cũng uống được thuốc này.
「大変なのみならず」 thêm ý thứ hai vào ý thứ nhất: không chỉ A mà còn B. Vế sau thường là thông tin bổ sung hoặc mạnh hơn.
この仕事は大変なのみならず、やりがいがある。
Công việc này không chỉ vất vả mà còn có ý nghĩa.
「人が何と言おうと」 bác bỏ mọi phản đối có thể có từ người khác, khẳng định rằng lập trường của người nói vẫn vững chắc bất kể ai nói gì.
彼は人が何と言おうと、天才だと思う。
Người ta nói gì thì nói, tôi vẫn nghĩ anh ấy là thiên tài.
Mẫu 私事により: vì việc riêng — cách nói trang trọng. Trong câu này, 「私事により」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 私事により、今日は休みます。
私事により、今日は休みます。
Vì việc riêng nên hôm nay tôi xin nghỉ.
「説明したところで」 nhấn vào một thời điểm, điều kiện hoặc nguồn thông tin cụ thể. Ngữ cảnh hai bên cho biết cách dùng nào đang được hỏi.
この問題は説明したところで、解けない。
Dù có giải thích thì vấn đề này cũng không giải được.
「厳しく訓練しておきながら」 chỉ trích ai đó hành động mâu thuẫn với những gì họ đã làm hoặc biết. Giọng điệu là trách móc.
彼は厳しく訓練しておきながら、誰にも勝てない。
Đã tập luyện vất vả mà anh ấy vẫn không thắng được ai.
「を通じて」 có hai cách dùng: (1) qua một phương tiện hoặc trung gian — danh từ trước nó là kênh; (2) xuyên suốt một khoảng thời gian — danh từ là thời kỳ.
この統計は、公式サイトを通じて公開されている。
Số liệu thống kê này được công bố thông qua trang web chính thức.
「子供向けに作られているだけあって」 nối lý do với kết quả đúng như kỳ vọng: vì A nên B là điều dễ hiểu.
この薬は子供向けに作られているだけあって、子供でも飲める。
Đúng là làm cho trẻ con nên trẻ con cũng uống được thuốc này.
「私から見れば」 đặt góc nhìn, tư cách hoặc tiêu chuẩn để đánh giá vế sau.
私から見れば、彼は優しい人だ。
Theo tôi thấy thì anh ấy là người tốt bụng.
「授業が終わった途端」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.
彼は授業が終わった途端、約束を破った。
Vừa tan học là anh ta thất hứa.
Mẫu Nの割には: so với... thì (khá là)... — kết quả không tương xứng với điều thường nghĩ. Trong câu này, 「安い割には」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この薬は安い割には、よく効く。
この薬は安い割には、よく効く。
So với việc rẻ thì thuốc này hiệu quả.
「何か変わらない限り」 phủ định một khả năng rất mạnh. Câu không chỉ là suy đoán bình thường mà thể hiện người nói tin điều đó không thể đúng.
何か変わらない限り、彼は来るはずがない。
Trừ khi có gì thay đổi, anh ấy không thể đến được.
「いつ行っても」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.
この店はいつ行っても、いつも混んでいる。
Dù đi lúc nào thì cũng luôn đông.
「に関わる」 diễn tả điều nên làm vì hợp lý, đúng đạo lý hoặc được kỳ vọng. Mẫu này đi với dạng từ điển của động từ.
個人情報に関わる問題は、慎重に扱うべきだ。
Những vấn đề liên quan đến thông tin cá nhân cần được xử lý thận trọng.
Mẫu ~ことはない: không cần phải / không việc gì phải. Trong câu này, 「買い替えることはない」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 古い機種でも使えるのだから、すぐに買い替えることはない。
古い機種でも使えるのだから、すぐに買い替えることはない。
Máy đời cũ vẫn dùng được nên không cần vội đổi máy mới.
Mẫu ~というより: nói là... thì đúng hơn / đúng hơn là B chứ không hẳn A. Trong câu này, 「というより」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: あの記事は報道というより、宣伝に近い。
あの記事は報道というより、宣伝に近い。
Bài báo đó nói là đưa tin thì đúng hơn là quảng cáo.
Mẫu ~にこたえて: đáp lại / đáp ứng (yêu cầu, kỳ vọng). Trong câu này, 「にこたえて」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 利用者の要望にこたえて、機能を改善した。
利用者の要望にこたえて、機能を改善した。
Đáp lại yêu cầu của người dùng, chúng tôi đã cải thiện tính năng.
「を契機に」 đánh dấu sự kiện kích hoạt một sự thay đổi hoặc bắt đầu một tình huống mới. Danh từ trước nó là chất xúc tác; vế sau mô tả điều thay đổi vì nó.
あの事故を契機に、安全対策が見直された。
Lấy vụ tai nạn đó làm bước ngoặt, các biện pháp an toàn đã được xem xét lại.
Mẫu ~げ: có vẻ / trông như — vẻ bề ngoài cho thấy cảm xúc. Trong câu này, 「嬉しげに」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 新しい端末を嬉しげに眺めていた。
新しい端末を嬉しげに眺めていた。
Anh ấy ngắm chiếc máy mới với vẻ mặt vui thích.