~とはいえ
「大変だったとはいえ」 tạo quan hệ nhượng bộ: vế sau đi ngược điều người đọc thường kỳ vọng từ vế trước.
彼は大変だったとはいえ、約束を守った。
Dù vất vả nhưng anh ấy vẫn giữ lời hứa.
N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 19 / 20
21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm này「大変だったとはいえ」 tạo quan hệ nhượng bộ: vế sau đi ngược điều người đọc thường kỳ vọng từ vế trước.
彼は大変だったとはいえ、約束を守った。
Dù vất vả nhưng anh ấy vẫn giữ lời hứa.
「私の知る限り」 giới hạn phạm vi của nhận định: miễn là, trong chừng mực, hoặc trong phạm vi vế trước.
この薬は私の知る限り、副作用がない。
Theo tôi biết thì thuốc này không có tác dụng phụ.
「時間さえあれば」 nêu điều kiện tối thiểu: chỉ cần A được đáp ứng thì B xảy ra.
この仕事は時間さえあれば、誰でもできる。
Chỉ cần có thời gian thì ai cũng làm được việc này.
Mẫu この~間: trong suốt (khoảng thời gian)... vừa qua. Trong câu này, 「この10年間」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼はこの10年間、一度も遅刻したことがない。
彼はこの10年間、一度も遅刻したことがない。
Trong 10 năm này, anh ấy chưa từng đi muộn lần nào.
「言うまでもなく」 là cụm mở đầu định hướng cả câu: tóm tắt, nói thật, điều hiển nhiên, hoặc thông tin người nghe đã biết/thấy.
言うまでもなく、今日は休みます。
Khỏi phải nói, hôm nay tôi xin nghỉ.
「高いことを除けば」 đưa ra một ngoại lệ duy nhất từ một nhận định tổng quát. Danh từ trước nó là thứ duy nhất không theo quy tắc chung.
この薬は高いことを除けば、よく効く。
Trừ việc đắt ra thì thuốc này hiệu quả.
Mẫu ~だけでなく~も: không chỉ A mà còn cả B. Trong câu này, 「私だけでなく」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この仕事は私だけでなく、私には無理だ。
この仕事は私だけでなく、私には無理だ。
Không chỉ tôi mà ai cũng không làm được việc này.
Mẫu ~に反して: trái với / ngược với — dự đoán, kỳ vọng hoặc quy định. Trong câu này, 「予想に反して」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この薬は予想に反して、よく効く。
この薬は予想に反して、よく効く。
Trái với dự đoán, thuốc này hiệu quả.
「強いとしても」 đặt góc nhìn, tư cách hoặc tiêu chuẩn để đánh giá vế sau.
彼は強いとしても、誰にも勝てない。
Giả sử có mạnh đi nữa thì anh ấy cũng không thắng được ai.
「何と言っても」 phủ định một khả năng rất mạnh. Câu không chỉ là suy đoán bình thường mà thể hiện người nói tin điều đó không thể đúng.
何と言っても、彼は来るはずがない。
Nói gì thì nói, anh ấy không thể đến được.
Mẫu ~のもとで: dưới (sự chỉ đạo, ảnh hưởng, điều kiện của).... Trong câu này, 「もとで」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 新政権のもとで、大規模な改革が進められた。
新政権のもとで、大規模な改革が進められた。
Dưới chính quyền mới, những cải cách quy mô lớn đã được tiến hành.
「ご覧の通り」 diễn tả điều gì đó xảy ra đúng như đã nói/đã thấy, hoặc như thể là thật.
ご覧の通り、今日は帰ります。
Như bạn thấy đấy, hôm nay tôi về đây.
「働き始めて以来」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.
彼は働き始めて以来、一度も休んだことがない。
Kể từ khi bắt đầu làm việc, anh ấy chưa từng nghỉ ngày nào.
「何度飲んでも」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.
この薬は何度飲んでも、よく効く。
Dù uống bao nhiêu lần thì thuốc này vẫn hiệu quả.
「スポーツにしろ勉強にしろ」 nêu các khả năng khác nhau và cho biết dù chọn phía nào thì kết luận vẫn giống nhau.
彼はスポーツにしろ勉強にしろ、誰にも勝てない。
Dù là thể thao hay học hành thì anh ấy cũng không thắng được ai.
「時間を考えると」 đặt góc nhìn, tư cách hoặc tiêu chuẩn để đánh giá vế sau.
時間を考えると、今日は帰ります。
Xét về thời gian thì hôm nay tôi về đây.
~に基づいて: dữ liệu khoa học đóng vai trò nền tảng chính thức để phát triển phương pháp điều trị. Trang trọng hơn をもとに.
科学的なデータに基づいて、新しい治療法が開発された。
Phương pháp điều trị mới đã được phát triển dựa trên dữ liệu khoa học.
Mẫu ~に際して: nhân dịp / vào lúc (sự kiện quan trọng) — trang trọng. Trong câu này, 「に際して」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 条約の締結に際して、両国は共同声明を発表した。
条約の締結に際して、両国は共同声明を発表した。
Nhân dịp ký kết hiệp ước, hai nước đã ra tuyên bố chung.
「に相違ない」 đặt góc nhìn, tư cách hoặc tiêu chuẩn để đánh giá vế sau.
当時の記録から見て、この条約が転機であったに相違ない。
Nhìn từ các ghi chép đương thời, hiệp ước này chắc chắn là một bước ngoặt.
Mẫu ~ようでは: nếu mà cứ... như thế thì (kết quả sẽ xấu). Trong câu này, 「続くようでは」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: こうした対応が続くようでは、国民の信頼は得られない。
こうした対応が続くようでは、国民の信頼は得られない。
Nếu cách ứng phó như thế còn tiếp diễn thì sẽ không có được niềm tin của người dân.
Mẫu ~あまり: vì quá... nên (dẫn đến kết quả không mong muốn). Trong câu này, 「急ぐあまり」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 改革を急ぐあまり、かえって混乱を招いた。
改革を急ぐあまり、かえって混乱を招いた。
Vì quá vội vàng cải cách nên ngược lại đã gây ra hỗn loạn.