~だけあって
「難しいだけあって」 nối lý do với kết quả đúng như kỳ vọng: vì A nên B là điều dễ hiểu.
この問題は難しいだけあって、解けない。
Đúng là khó nên vấn đề này không giải được.
N2 Sổ tay ngữ pháp · nhóm 20 / 20
21 mẫu ngữ pháp, mỗi mẫu có ý nghĩa và câu ví dụ.
Luyện nhóm này「難しいだけあって」 nối lý do với kết quả đúng như kỳ vọng: vì A nên B là điều dễ hiểu.
この問題は難しいだけあって、解けない。
Đúng là khó nên vấn đề này không giải được.
「どれだけ飲んでも」 cho biết kết quả vẫn không đổi dù điều kiện ở vế trước mạnh đến đâu.
この薬はどれだけ飲んでも、子供でも飲める。
Dù uống bao nhiêu thì thuốc này vẫn an toàn cho trẻ con.
「いずれにせよ」 nêu các khả năng khác nhau và cho biết dù chọn phía nào thì kết luận vẫn giống nhau.
いずれにせよ、彼は来るはずだ。
Dù thế nào thì anh ấy cũng sẽ đến.
「大変なだけではない」 thêm ý thứ hai vào ý thứ nhất: không chỉ A mà còn B. Vế sau thường là thông tin bổ sung hoặc mạnh hơn.
この仕事は大変なだけではない、やりがいがある。
Không chỉ vất vả, công việc này còn có ý nghĩa.
「ご存知の通り」 diễn tả điều gì đó xảy ra đúng như đã nói/đã thấy, hoặc như thể là thật.
ご存知の通り、今日は休みます。
Như bạn đã biết, hôm nay tôi xin nghỉ.
「解けたところで」 nhấn vào một thời điểm, điều kiện hoặc nguồn thông tin cụ thể. Ngữ cảnh hai bên cho biết cách dùng nào đang được hỏi.
この問題は解けたところで、解けない。
Dù có giải được thì cũng không giúp ích gì.
「弱い今となっては」 nhìn lại tình huống quá khứ từ hiện tại và thường diễn tả rằng mọi thứ không thể thay đổi bây giờ, hoặc góc nhìn đã thay đổi hoàn toàn.
彼は弱い今となっては、誰にも勝てない。
Giờ đã yếu rồi thì anh ấy không thắng được ai.
「彼の性格からすると」 phủ định một khả năng rất mạnh. Câu không chỉ là suy đoán bình thường mà thể hiện người nói tin điều đó không thể đúng.
彼の性格からすると、彼は来るはずがない。
Xét tính cách anh ấy thì anh ấy không thể đến được.
「この30年間というもの」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.
彼はこの30年間というもの、一度も遅刻したことがない。
Suốt 30 năm nay, anh ấy chưa từng đi muộn lần nào.
「難しいのみならず」 thêm ý thứ hai vào ý thứ nhất: không chỉ A mà còn B. Vế sau thường là thông tin bổ sung hoặc mạnh hơn.
この仕事は難しいのみならず、私には無理だ。
Không chỉ khó, công việc này tôi không làm được.
「考えもせずに」 nghĩa là làm việc phía sau mà không làm việc phía trước.
彼は考えもせずに、約束を破った。
Không suy nghĩ gì mà anh ta thất hứa.
「どうあっても」 phủ định một khả năng rất mạnh. Câu không chỉ là suy đoán bình thường mà thể hiện người nói tin điều đó không thể đúng.
どうあっても、彼は来るはずがない。
Dù thế nào thì anh ấy cũng không thể đến được.
「信じるにしろ信じないにしろ」 nêu các khả năng khác nhau và cho biết dù chọn phía nào thì kết luận vẫn giống nhau.
この薬は信じるにしろ信じないにしろ、よく効く。
Dù tin hay không thì thuốc này vẫn hiệu quả.
「要するに」 là cụm mở đầu định hướng cả câu: tóm tắt, nói thật, điều hiển nhiên, hoặc thông tin người nghe đã biết/thấy.
要するに、今日は帰ります。
Tóm lại thì hôm nay tôi về đây.
「子供の頃からというもの」 xác định quan hệ thời gian giữa hai vế: kể từ khi, mỗi lần, trong lúc, ngay khi, hoặc lập tức.
彼は子供の頃からというもの、一度も文句を言ったことがない。
Kể từ hồi nhỏ, anh ấy chưa từng phàn nàn lần nào.
Mẫu 例外なく: không có ngoại lệ / tất cả đều. Trong câu này, 「例外なく」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: この薬は例外なく、よく効く。
この薬は例外なく、よく効く。
Không ngoại lệ, thuốc này hiệu quả.
Mẫu ~ながら: tuy... nhưng / mặc dù — đối lập với điều vừa nêu ở vế trước. Trong câu này, 「天才と言われながら」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 彼は天才と言われながら、誰にも勝てない。
彼は天才と言われながら、誰にも勝てない。
Dù được gọi là thiên tài nhưng anh ấy không thắng được ai.
Mẫu 何だかんだ言っても: dù nói gì thì nói / nói đi nói lại thì vẫn.... Trong câu này, 「何だかんだ言っても」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 何だかんだ言っても、今日は帰ります。
何だかんだ言っても、今日は帰ります。
Nói gì thì nói, hôm nay tôi về đây.
「踏まえて」 có nghĩa là hành động hoặc kế hoạch trong vế sau được xây dựng trên cơ sở sự thật hoặc kết quả trước đó nêu ở vế trước. Người nói đã tiếp thu vế trước và đang phản ứng với nó.
過去の議論を踏まえて、新しい仮説を立てた。
Dựa trên những thảo luận trước đây, chúng tôi đã đặt ra một giả thuyết mới.
Mẫu ~にほかならない: chính là / không gì khác ngoài. Trong câu này, 「にほかならない」 khớp với ý và cấu trúc của câu hoàn chỉnh: 結論を急ぐのは、検証を怠ることにほかならない。
結論を急ぐのは、検証を怠ることにほかならない。
Vội vàng kết luận chẳng qua chính là bỏ qua việc kiểm chứng.
「としか言いようがない」 khẳng định hoàn toàn không có phương pháp hay phương tiện nào để làm điều gì đó. Sự bất khả thi là thực tế — không có cách tiếp cận nào tồn tại.
この矛盾は、論理の飛躍としか言いようがない。
Mâu thuẫn này thì chỉ có thể gọi là một bước nhảy logic.