Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
革
JLPT N3
革
革
CÁCH
6 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
革
CÁCH
Âm Hán Việt
cách
Trong bài học
6 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
革
新
かくしん
cách tân
· đổi mới
N2
Từ vựng JLPT N2
2
改
革
かいかく
cải cách
· cải cách
革
命
かくめい
cách mệnh
· cách mạng
N1
Từ vựng JLPT N1
3
産業
革
命
さんぎょうかくめい
sản nghiệp cách mệnh
· cách mạng công nghiệp
情報
革
命
じょうほうかくめい
tình báo cách mệnh
· cách mạng thông tin
変
革
へんかく
biến cách
· cải cách
← Chữ trước
権
Chữ sau →
害
This page is also in English →
×