Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
遵
JLPT N2
遵
遵
TUÂN
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
遵
TUÂN
Âm Hán Việt
tuân
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
遵
守
じゅんしゅ
tuân thủ
· sự tuân thủ
N1
Từ vựng JLPT N1
1
遵
守
じゅんしゅ
tuân thủ
· tuân thủ
← Chữ trước
施
Chữ sau →
視
This page is also in English →
×