Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
施
JLPT N2
施
施
THI
7 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
施
THI
Âm Hán Việt
thi
Trong bài học
7 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
5
施
行
しこう
thi hành
· sự ban hành thi hành
施
策
しさく
thi sách
· chính sách triển khai
施
工
せこう
thi công
· thi công
施
設
しせつ
thi thiết
· cơ sở, công trình
施
す
ほどこす
thi
· thực thi, ban cho
N1
Từ vựng JLPT N1
2
施
す
ほどこす
thi
· bố thí; thi hành
施
行
しこう
thi hành
· thi hành
← Chữ trước
懲
Chữ sau →
遵
This page is also in English →
×