Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
許
JLPT N4–N5
許
許
HỨA
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
許
HỨA
Âm Hán Việt
hứa
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
許
可
きょか
hứa khả
· Sự cho phép
N3
Từ vựng JLPT N3
1
特
許
とっきょ
đặc hứa
· bằng sáng chế
N2
Từ vựng JLPT N2
2
許
可
きょか
hứa khả
· sự cho phép
免
許
めんきょ
miễn hứa
· giấy phép, bằng lái
N1
Từ vựng JLPT N1
1
許
しがたい
ゆるしがたい
hứa
· khó tha thứ
← Chữ trước
村
Chữ sau →
可
This page is also in English →
×