JLPT N4–N5
落
落
LẠC
20 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
落 LẠC
- Âm Hán Việt
- lạc
- Trong bài học
- 20 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 2
N3 Từ vựng JLPT N3 1
N2 Từ vựng JLPT N2 3
N1 Từ vựng JLPT N1 14
- 欠落けつらくkhiếm lạc · thiếu sót, khuyết
- 腑に落ちないふにおちないphủ lạc · không thấy thuyết phục, còn lấn cấn
- 見落とすみおとすkiến lạc · bỏ sót
- 落とし込むおとしこむlạc nhập · cụ thể hóa xuống
- 陥落かんらくhãm lạc · thất thủ, sụp đổ
- 凋落ちょうらくđiêu lạc · suy tàn, lụi bại
- 脱落だつらくthoát lạc · rơi rụng, bỏ cuộc
- 転落てんらくchuyển lạc · rơi xuống, sa sút
- 崩落ほうらくbăng lạc · sụp đổ, lao dốc
- 自堕落じだらくtự đọa lạc · buông thả
- 落胆らくたんlạc đảm · thất vọng
- 手落ちておちthủ lạc · sơ suất
- 落度おちどlạc độ · lỗi, sơ hở
- 落差らくさlạc sai · chênh lệch