Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
華
JLPT N2
華
華
HOA
7 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
華
HOA
Âm Hán Việt
hoa
Trong bài học
7 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
華
道
かどう
hoa đạo
· nghệ thuật cắm hoa
繁
華
街
はんかがい
phồn hoa nhai
· phố sầm uất, trung tâm
華
やかな
はなやかな
hoa
· rực rỡ, lộng lẫy
N1
Từ vựng JLPT N1
4
華
々しい
はなばなしい
hoa hoa
· rực rỡ, huy hoàng
華
麗
かれい
hoa lệ
· hoa lệ
華
やか
はなやか
hoa
· lộng lẫy
昇
華
しょうか
thăng hoa
· thăng hoa
← Chữ trước
脚
Chữ sau →
武
This page is also in English →
×