Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
武
JLPT N2
武
武
VŨ
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
武
VŨ
Âm Hán Việt
vũ
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
武
道
ぶどう
vũ đạo
· võ đạo, võ thuật
武
器
ぶき
vũ khí
· vũ khí
← Chữ trước
華
Chữ sau →
将
This page is also in English →
×