Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
脚
JLPT N2
脚
脚
CƯỚC
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
脚
CƯỚC
Âm Hán Việt
cước
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
脚
本
きゃくほん
cước bản
· kịch bản
N1
Từ vựng JLPT N1
1
失
脚
しっきゃく
thất cước
· thất thế, mất chức
← Chữ trước
唱
Chữ sau →
華
This page is also in English →
×