Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
臭
JLPT N2
臭
臭
XÚ
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
臭
XÚ
Âm Hán Việt
xú
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
悪
臭
あくしゅう
ác xú
· mùi hôi thối
N1
Từ vựng JLPT N1
4
きな
臭
い
きなくさい
xú
· có mùi bất ổn
生
臭
い
なまぐさい
sinh xú
· tanh; đời thường
古
臭
い
ふるくさい
cổ xú
· cũ rích
水
臭
い
みずくさい
thủy xú
· khách sáo với người thân
← Chữ trước
眺
Chữ sau →
舌
This page is also in English →
×