Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
舌
JLPT N2
舌
舌
THIỆT
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
舌
THIỆT
Âm Hán Việt
thiệt
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
舌
触り
したざわり
thiệt xúc
· cảm giác trên lưỡi
N1
Từ vựng JLPT N1
1
二枚
舌
にまいじた
nhị mai thiệt
· nói hai lời
← Chữ trước
臭
Chữ sau →
肌
This page is also in English →
×