Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
締
JLPT N4–N5
締
締
ĐẾ
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
締
ĐẾ
Âm Hán Việt
đế
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
ネクタイを
締
めます
ネクタイをしめます
đế
· Thắt cà vạt
締
切
しめきり
đế thiết
· Hạn chót
N2
Từ vựng JLPT N2
3
締
め切り
しめきり
đế thiết
· hạn chót, deadline
取
締
役
とりしまりやく
thủ đế dịch
· giám đốc điều hành
取り
締
まり
とりしまり
thủ đế
· sự kiểm soát, truy quét
N1
Từ vựng JLPT N1
5
締
結
ていけつ
đế kết
· ký kết; ký (hợp đồng, hiệp ước)
取り
締
まる
とりしまる
thủ đế
· siết chặt quản lý
締
めくくる
しめくくる
đế
· kết lại, tổng kết
締
め出す
しめだす
đế xuất
· gạt ra ngoài
締
まりない
しまりない
đế
· lỏng lẻo, thiếu chặt chẽ
← Chữ trước
鏡
Chữ sau →
帽
This page is also in English →
×