Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
畜
JLPT N2
畜
畜
SÚC
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
畜
SÚC
Âm Hán Việt
súc
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
畜
産
ちくさん
súc sản
· chăn nuôi
家
畜
かちく
gia súc
· gia súc
← Chữ trước
漁
Chữ sau →
培
This page is also in English →
×