Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
培
JLPT N2
培
培
BỒI
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
培
BỒI
Âm Hán Việt
bồi
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
栽
培
さいばい
tài bồi
· sự trồng trọt
培
う
つちかう
bồi
· bồi dưỡng, vun đắp
N1
Từ vựng JLPT N1
1
培
う
つちかう
bồi
· vun đắp, bồi dưỡng
← Chữ trước
畜
Chữ sau →
穫
This page is also in English →
×