Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
漁
JLPT N2
漁
漁
NGƯ
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
漁
NGƯ
Âm Hán Việt
ngư
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
漁
業
ぎょぎょう
ngư nghiệp
· ngư nghiệp
N1
Từ vựng JLPT N1
1
漁
る
あさる
ngư
· lục lọi, sục sạo
← Chữ trước
農
Chữ sau →
畜
This page is also in English →
×