Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
農
JLPT N2
農
農
NÔNG
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
農
NÔNG
Âm Hán Việt
nông
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
農
業
のうぎょう
nông nghiệp
· nông nghiệp
農
薬
のうやく
nông dược
· thuốc trừ sâu
← Chữ trước
罹
Chữ sau →
漁
This page is also in English →
×