Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
柔
JLPT N2
柔
柔
NHU
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
柔
NHU
Âm Hán Việt
nhu
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
柔
軟な
じゅうなんな
nhu nhuyễn
· linh hoạt, mềm dẻo
N1
Từ vựng JLPT N1
4
柔
軟
じゅうなん
nhu nhuyễn
· linh hoạt, mềm dẻo
柔
和
にゅうわ
nhu hòa
· hiền hòa
優
柔
不断
ゆうじゅうふだん
ưu nhu bất đoạn
· do dự thiếu quyết đoán
柔
弱
にゅうじゃく
nhu nhược
· nhu nhược
← Chữ trước
昧
Chữ sau →
慎
This page is also in English →
×