Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
昧
JLPT N2
昧
昧
MUỘI
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
昧
MUỘI
Âm Hán Việt
muội
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
曖
昧
な
あいまいな
ái muội
· mơ hồ, không rõ ràng
N1
Từ vựng JLPT N1
1
曖
昧
模糊
あいまいもこ
ái muội mô hồ
· mơ hồ mù mịt
← Chữ trước
曖
Chữ sau →
柔
This page is also in English →
×