JLPT N2

慎

慎

THẬN

3 từ

N2 Gặp lần đầu ở JLPT N2

慎 THẬN

Âm Hán Việt
thận
Trong bài học
3 từ

N2 Từ vựng JLPT N2 1

N1 Từ vựng JLPT N1 2