Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
慎
JLPT N2
慎
慎
THẬN
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
慎
THẬN
Âm Hán Việt
thận
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
慎
重な
しんちょうな
thận trọng
· thận trọng, cẩn thận
N1
Từ vựng JLPT N1
2
慎
ましい
つつましい
thận
· khiêm nhường, giản dị
慎
み深い
つつしみぶかい
thận thâm
· khiêm nhường, kín đáo
← Chữ trước
柔
Chữ sau →
鮮
This page is also in English →
×