Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
鮮
JLPT N2
鮮
鮮
TIÊN
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
鮮
TIÊN
Âm Hán Việt
tiên
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
鮮
やかな
あざやかな
tiên
· sặc sỡ, rực rỡ
N1
Từ vựng JLPT N1
2
鮮
やか
あざやか
tiên
· rực rỡ, điêu luyện
鮮
明
せんめい
tiên minh
· rõ nét
← Chữ trước
慎
Chữ sau →
豊
This page is also in English →
×