Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
挙
JLPT N3
挙
挙
CỬ
6 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
挙
CỬ
Âm Hán Việt
cử
Trong bài học
6 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
選
挙
せんきょ
tuyển cử
· bầu cử
N2
Từ vựng JLPT N2
2
選
挙
せんきょ
tuyển cử
· bầu cử
検
挙
けんきょ
kiểm cử
· sự bắt giữ điều tra
N1
Từ vựng JLPT N1
3
一
挙
に
いっきょに
nhất cử
· một lèo, cùng lúc
列
挙
れっきょ
liệt cử
· liệt kê
検
挙
けんきょ
kiểm cử
· bắt giữ
← Chữ trước
選
Chữ sau →
府
This page is also in English →
×