Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
志
JLPT N2
志
志
CHÍ
9 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
志
CHÍ
Âm Hán Việt
chí
Trong bài học
9 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
4
意
志
いし
ý chí
· ý chí
志
向
しこう
chí hướng
· khuynh hướng, định hướng
志
す
こころざす
chí
· đặt chí hướng
同
志
どうし
đồng chí
· đồng chí, người cùng chí hướng
N1
Từ vựng JLPT N1
5
志
す
こころざす
chí
· chí hướng đến, quyết theo
志
向
しこう
chí hướng
· xu hướng, định hướng
同
志
どうし
đồng chí
· đồng chí
有
志
ゆうし
hữu chí
· người có lòng, tình nguyện
志
願
しがん
chí nguyện
· tình nguyện, ứng tuyển
← Chữ trước
遜
Chữ sau →
簿
This page is also in English →
×