Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
厚
JLPT N2
厚
厚
HẬU
7 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
厚
HẬU
Âm Hán Việt
hậu
Trong bài học
7 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
福利
厚
生
ふくりこうせい
phúc lợi hậu sinh
· phúc lợi
温
厚
な
おんこうな
ôn hậu
· ôn hòa, hiền hậu
N1
Từ vựng JLPT N1
5
手
厚
い
てあつい
thủ hậu
· chu đáo, nồng hậu
厚
かましい
あつかましい
hậu
· trơ tráo, mặt dày
温
厚
おんこう
ôn hậu
· ôn hòa
重
厚
じゅうこう
trọng hậu
· trầm ổn, bề thế
濃
厚
のうこう
nồng hậu
· đậm đặc, đậm nét
← Chữ trước
担
Chữ sau →
酬
This page is also in English →
×