Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
担
JLPT N2
担
担
ĐẢM
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
担
ĐẢM
Âm Hán Việt
đảm
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
分
担
ぶんたん
phân đảm
· sự phân chia công việc
N1
Từ vựng JLPT N1
3
担
保
たんぽ
đảm bảo
· bảo đảm, thế chấp
担
う
になう
đảm
· gánh vác, đảm nhận
加
担
かたん
gia đảm
· tiếp tay, đồng lõa
← Chữ trước
稼
Chữ sau →
厚
This page is also in English →
×