Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
齢
JLPT N3
齢
齢
LINH
2 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
齢
LINH
Âm Hán Việt
linh
Trong bài học
2 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
高
齢
こうれい
cao linh
· tuổi cao
N2
Từ vựng JLPT N2
1
高
齢
化
こうれいか
cao linh hóa
· già hóa dân số
← Chữ trước
性
Chữ sau →
輩
This page is also in English →
×