Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
類
JLPT N2
類
類
LOẠI
11 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
類
LOẠI
Âm Hán Việt
loại
Trong bài học
11 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
6
種
類
しゅるい
chủng loại
· chủng loại
哺乳
類
ほにゅうるい
bộ nhũ loại
· động vật có vú
爬虫
類
はちゅうるい
ba trùng loại
· loài bò sát
両生
類
りょうせいるい
lưỡng sinh loại
· loài lưỡng cư
鳥
類
ちょうるい
điểu loại
· loài chim
魚
類
ぎょるい
ngư loại
· loài cá
N1
Từ vựng JLPT N1
5
類
推
るいすい
loại suy
· suy luận tương tự; loại suy
類
い
たぐい
loại
· loại, hạng
類
似
るいじ
loại tự
· tương tự
類
別
るいべつ
loại biệt
· phân loại
類
型
るいけい
loại hình
· loại hình
← Chữ trước
形
Chữ sau →
典
This page is also in English →
×