Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
除
JLPT N4–N5
除
除
TRỪ
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
除
TRỪ
Âm Hán Việt
trừ
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
掃
除
します
そうじします
tảo trừ
· Dọn vệ sinh, quét dọn
料理したり掃
除
したりします
りょうりしたりそうじしたりします
liệu lý tảo trừ
· Nấu ăn hoặc dọn dẹp
掃
除
そうじ
tảo trừ
· Dọn dẹp
N3
Từ vựng JLPT N3
2
掃
除
機
そうじき
tảo trừ cơ
· máy hút bụi
掃
除
そうじ
tảo trừ
· dọn dẹp
N2
Từ vựng JLPT N2
2
掃
除
機
そうじき
tảo trừ cơ
· máy hút bụi
免
除
めんじょ
miễn trừ
· sự miễn trừ
N1
Từ vựng JLPT N1
3
排
除
はいじょ
bài trừ
· loại bỏ
駆
除
くじょ
khu trừ
· diệt trừ
免
除
めんじょ
miễn trừ
· miễn trừ
← Chữ trước
掃
Chữ sau →
濯
This page is also in English →
×