Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
閉
JLPT N4–N5
閉
閉
BẾ
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
閉
BẾ
Âm Hán Việt
bế
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
5
閉
めます
しめます
bế
· Đóng
閉
まります
しまります
bế
· Đóng (tự đóng)
閉
めます
しめます
bế
· Đóng (làm cho đóng)
閉
めてあります
しめてあります
bế
· Đã đóng sẵn
閉
まっています
しまっています
bế
· Đang đóng
N3
Từ vựng JLPT N3
1
閉
店
へいてん
bế điếm
· đóng cửa
← Chữ trước
開
Chữ sau →
取
This page is also in English →
×