Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
酸
JLPT N2
酸
酸
TOAN
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
酸
TOAN
Âm Hán Việt
toan
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
二
酸
化炭素
にさんかたんそ
nhị toan hóa thán tố
· khí carbon dioxide
酸
味
さんみ
toan vị
· vị chua
N1
Từ vựng JLPT N1
3
酸
性雨
さんせいう
toan tính vũ
· mưa axit
二
酸
化炭素
にさんかたんそ
nhị toan hóa thán tố
· khí CO₂
辛
酸
しんさん
tân toan
· cay đắng, gian truân
← Chữ trước
渇
Chữ sau →
炭
This page is also in English →
×