Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
遣
JLPT N2
遣
遣
KHIỂN
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
遣
KHIỂN
Âm Hán Việt
khiển
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
言葉
遣
い
ことばづかい
ngôn diệp khiển
· cách dùng từ
派
遣
はけん
phái khiển
· phái cử, lao động phái cử
心
遣
い
こころづかい
tâm khiển
· sự quan tâm ân cần
N1
Từ vựng JLPT N1
1
追い
遣
る
おいやる
truy khiển
· dồn vào, đẩy tới
← Chữ trước
冗
Chữ sau →
粋
This page is also in English →
×