Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
遊
JLPT N4–N5
遊
遊
DU
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
遊
DU
Âm Hán Việt
du
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
遊
びます
あそびます
du
· Chơi, vui chơi
遊
んだり勉強したりします
あそんだりべんきょうしたりします
du miễn cường
· Chơi hoặc học
N3
Từ vựng JLPT N3
1
遊
園地
ゆうえんち
du viên địa
· vườn giải trí
← Chữ trước
香
Chữ sau →
泳
This page is also in English →
×