Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
虎
JLPT N3
虎
虎
HỔ
2 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
虎
HỔ
Âm Hán Việt
hổ
Trong bài học
2 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
虎
の威を借る狐
とらのいをかるきつね
hổ uy tá hồ
· mượn uy thế hù dọa
N1
Từ vựng JLPT N1
1
虎
の子
とらのこ
hổ tử
· của để dành quý
← Chữ trước
錆
Chữ sau →
威
This page is also in English →
×