Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
威
JLPT N3
威
威
UY
8 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
威
UY
Âm Hán Việt
uy
Trong bài học
8 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
虎の
威
を借る狐
とらのいをかるきつね
hổ uy tá hồ
· mượn uy thế hù dọa
N2
Từ vựng JLPT N2
1
権
威
けんい
quyền uy
· uy quyền, uy tín
N1
Từ vựng JLPT N1
6
権
威
けんい
quyền uy
· uy quyền
脅
威
きょうい
hiếp uy
· mối đe dọa
威
厳
いげん
uy nghiêm
· uy nghiêm
威
嚇
いかく
uy hách
· hăm dọa
威
信
いしん
uy tín
· uy tín
威
力
いりょく
uy lực
· uy lực
← Chữ trước
虎
Chữ sau →
狐
This page is also in English →
×