Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
菜
JLPT N4–N5
菜
菜
THÁI
2 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
菜
THÁI
Âm Hán Việt
thái
Trong bài học
2 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
野
菜
やさい
dã thái
· rau
N3
Từ vựng JLPT N3
1
野
菜
やさい
dã thái
· rau củ
← Chữ trước
野
Chữ sau →
果
This page is also in English →
×