Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
羨
JLPT N2
羨
羨
TIỆN
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
羨
TIỆN
Âm Hán Việt
tiện
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
羨
望
せんぼう
tiện vọng
· ghen tị, ngưỡng mộ
羨
ましい
うらやましい
tiện
· đáng ghen tị
N1
Từ vựng JLPT N1
2
羨
望
せんぼう
tiện vọng
· ngưỡng mộ
羨
む
うらやむ
tiện
· ganh tị, thèm muốn
← Chữ trước
慨
Chữ sau →
懸
This page is also in English →
×