Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
筆
JLPT N4–N5
筆
筆
BÚT
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
筆
BÚT
Âm Hán Việt
bút
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
鉛
筆
えんぴつ
duyên bút
· Bút chì
N3
Từ vựng JLPT N3
1
鉛
筆
えんぴつ
duyên bút
· bút chì
N2
Từ vựng JLPT N2
1
筆
者
ひっしゃ
bút giả
· tác giả
N1
Từ vựng JLPT N1
2
随
筆
ずいひつ
tùy bút
· tùy bút
特
筆
とくひつ
đặc bút
· đáng ghi nhận đặc biệt
← Chữ trước
鉛
Chữ sau →
鍵
This page is also in English →
×