Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
競
JLPT N3
競
競
CẠNH
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
競
CẠNH
Âm Hán Việt
cạnh
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
競
争
きょうそう
cạnh tranh
· cạnh tranh
N2
Từ vựng JLPT N2
1
競
う
きそう
cạnh
· tranh tài, thi đua
N1
Từ vựng JLPT N1
2
競
う
きそう
cạnh
· tranh đua
競
り合う
せりあう
cạnh hợp
· cạnh tranh sát nút
← Chữ trước
渉
Chữ sau →
占
This page is also in English →
×