Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
砂
JLPT N4–N5
砂
砂
SA
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
砂
SA
Âm Hán Việt
sa
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
砂
糖
さとう
sa đường
· Đường
N3
Từ vựng JLPT N3
1
砂
すな
sa
· cát
N2
Từ vựng JLPT N2
3
砂
漠
さばく
sa mạc
· sa mạc
砂
漠化
さばくか
sa mạc hóa
· sa mạc hóa
土
砂
崩れ
どしゃくずれ
thổ sa băng
· sạt lở đất đá
N1
Từ vựng JLPT N1
1
砂
漠化
さばくか
sa mạc hóa
· sa mạc hóa
← Chữ trước
塩
Chữ sau →
糖
This page is also in English →
×