Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
淡
JLPT N2
淡
淡
ĐẠM
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
淡
ĐẠM
Âm Hán Việt
đạm
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
淡
泊な
たんぱくな
đạm bạc
· đơn giản, thanh đạm
冷
淡
れいたん
lãnh đạm
· lạnh nhạt
N1
Từ vựng JLPT N1
3
淡
々
たんたん
đạm đạm
· điềm nhiên, thản nhiên
淡
い
あわい
đạm
· nhàn nhạt, mờ nhạt
冷
淡
れいたん
lãnh đạm
· lạnh nhạt, thờ ơ
← Chữ trước
拗
Chữ sau →
勘
This page is also in English →
×