Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
必
JLPT N4–N5
必
必
TẤT
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
必
TẤT
Âm Hán Việt
tất
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
必
ず
かならず
tất
· Nhất định
必
要[な]
ひつよう[な]
tất yếu
· Cần thiết
N2
Từ vựng JLPT N2
2
必
要
ひつよう
tất yếu
· cần thiết
必
然
ひつぜん
tất nhiên
· tất yếu
N1
Từ vựng JLPT N1
4
必
然
ひつぜん
tất nhiên
· tất nhiên
必
至
ひっし
tất chí
· tất yếu xảy ra
必
需
ひつじゅ
tất nhu
· tất yếu, thiết yếu
必
死
ひっし
tất tử
· liều mạng, hết sức
← Chữ trước
剣
Chữ sau →
絶
This page is also in English →
×