Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
帳
JLPT N4–N5
帳
帳
TRƯỚNG
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
帳
TRƯỚNG
Âm Hán Việt
trướng
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
手
帳
てちょう
thủ trướng
· Sổ tay
N2
Từ vựng JLPT N2
2
几
帳
面
きちょうめん
kỷ trướng diện
· cẩn thận, tỉ mỉ
帳
簿
ちょうぼ
trướng bộ
· sổ sách kế toán
N1
Từ vựng JLPT N1
1
几
帳
面
きちょうめん
kỷ trướng diện
· tỉ mỉ, ngăn nắp
← Chữ trước
手
Chữ sau →
刺
This page is also in English →
×