Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
居
JLPT N3
居
居
CƯ
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
居
CƯ
Âm Hán Việt
cư
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
居
間
いま
cư gian
· phòng khách
N2
Từ vựng JLPT N2
1
別
居
べっきょ
biệt cư
· sống ly thân
N1
Từ vựng JLPT N1
2
隠
居
いんきょ
ẩn cư
· về ở ẩn
居
所
いどころ
cư sở
· chỗ ở, tung tích
← Chữ trước
識
Chữ sau →
玄
This page is also in English →
×